Đầu dò vít loại K – DK1181

Thông số kỹ thuật :

Đầu dò vít loại K - DK1181

Đầu dò vít loại K – DK1181

– Hãng sản xuất : DK – Hàn Quốc

-Model : DK1181

– Nhiệt độ: 0~400 oC

– Thân: Inox 304

Các mặt hàng đã cấp :

DK -1181K:   loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, đường kính M12, chiều dài dây 2m.

DK -1181J:    loại J, nhiệt độ từ -40~750 độ C, đường kính M12, chiều dài dây 2m.

DK -1181K -0,5-M6 –NHV: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, đường kính M6, chiều dài dây 2m.

DK – 1175K : loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, đường kính 3.2mm, chiều dài dây 2m.

DK1175K-6(316S)-10/55-3000: loại K(CA), từ -40~1200 độ C, đường kính 6mm, chiều dài dây 2m

DK – 1175J: loại J, nhiệt độ từ -40~750 độ C, đường kính 3.2mm, chiều dài dây 2m.

DK – 1176K: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, đường kính 3.2mm, chiều dài dây 2m.

DK – 1176J: loại J, nhiệt độ từ -40~750 độ C, đường kính 3.2mm, chiều dài dây 2m.

 

Đầu dò nhiệt Thermoccuple TC/K(CA) – Ø6.4mm – Ø3.2mm – Ø4mm. Loại không ren, 2 dây.

 

DK1170-K-3.2/4-10-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø3.2/4mm, dài 10mm.

DK1170-K-3.2/4-20-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø3.2/4mm, dài 20mm

DK1170-K-3.2/4-30-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø3.2/4mm, dài 30mm

DK1170-K-3.2/4-40-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø3.2/4mm, dài 40mm

DK1170-K-3.2/4-50-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø3.2/4mm, dài 50mm

DK1170-K-3.2/4-85-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø3.2/4mm, dài 85mm

DK1170-K-3.2/4-100-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø3.2/4mm, dài 100mm

DK1170-K-3.2/4-150-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø3.2/4mm, dài 150mm

DK1170-K-6.4-25-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø6.4mm, dài 25mm

DK1170-K-6.4-50-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø6.4mm, dài 50mm

DK1170-K-6.4-100-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø6.4mm, dài 100mm

DK1170-K-6.4-150-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø6.4mm, dài 150mm

DK1170-K-6.4-200-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø6.4mm, dài 200mm

DK1170-K-6.4-300-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø6.4mm, dài 300mm

DK – 1372- K150150: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø1.5mm, dài 150mm

DK – 1372- K150200: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø1.5mm, dài 200mm

 

Đầu dò nhiệt Thermoccuple TC/K(CA) – Ø6.4mm. Loại có Ren 1/8″( 9,6 ) – 1/4″( 13 )mm, 2 dây.

 

DK1174-K-6.4-50-2000 : loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø6.4mm, dài 50mm.

DK1174-K-6.4-100-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø6.4mm, dài 100mm

DK1174-K-6.4-150-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø6.4mm, dài 150mm

DK1174-K-6.4-200-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø6.4mm, dài 200mm

DK1174-K-6.4-250-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø6.4mm, dài 250mm

DK1174-K-6.4-300-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø6.4mm, dài 300mm

DK1174-K-6.4-350-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø6.4mm, dài 350mm

DK1174-K-6.4-400-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø6.4mm, dài 400mm

DK1174-K-6.4-500-2000: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø6.4mm, dài 500mm

DK-1302-BDM-K-6.4-200L-1/4: loại K(CA), nhiệt độ từ -40~1200 độ C, DK Ø6.4mm, dài 200mm

Đầu dò nhiệt TEMPERATURE – RTD (PT100) – Ø6.4mm – Ø3,2mm – Ø4mm, Loại không Ren, 3 dây.

 

DK1271-PT-3.2/4-20-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø3.2/4mm, dài 20mm

DK1271-PT-3.2/4-30-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø3.2/4mm, dài 30mm

DK1271-PT-3.2/4-40-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø3.2/4mm, dài 40mm

DK1271-PT-3.2/4-50-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø3.2/4mm, dài 50mm

DK1271-PT-3.2/4-100-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø3.2/4mm, dài 100mm

DK1271-PT-3.2/4-150-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø3.2/4mm, dài 150mm

DK1271-PT-3.2/4-200-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø3.2/4mm, dài 200mm

DK1271-PT-6.4-50-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø6.4mm, dài 50mm

DK1271-PT-6.4-100-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø6.4mm, dài 100mm

DK1271-PT-6.4-150-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø6.4mm, dài 150mm

DK1271-PT-6.4-200-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø6.4mm, dài 200mm

DK1271-PT-6.4-300-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø6.4mm, dài 300mm

DK1271-PT- 8 – 50-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø8mm, dài 50mm

DK-1272N-PT(A)-4.8(Cuspidal)-150L-4000 : loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø4.8mm, dài 150mm

Đầu dò nhiệt TEMPERATURE SENSOR – RTD (PT100 ) – Ø6.4mm. Loại có ren 1/8″( 9,6 )-1/4″(13mm )

 

DK1274-PT-4-50–1/4″-2000  : loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø4mm, dài 50mm

DK1274-PT-4.8-50-1/8-2000 : loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø4.8mm, dài 50mm

DK1274-PT-4.8-50-3/8-2000 : loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø4.8mm, dài 50mm

DK1274-PT-4.8-100-3/8-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø4.8mm,dài 200mm

DK1274-PT-6.4-20-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø6.4mm, dài 20mm

DK1274-PT-6.4-40-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø6.4mm, dài 40mm

DK1274-PT-6.4-50-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø6.4mm, dài 50mm

DK1274-PT-6.4-100-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø6.4mm, dài 100mm

DK1274-PT-6.4-150-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø6.4mm, dài 150mm

DK1274-PT-6.4-200-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø6.4mm, dài 200mm

DK1274-PT-6.4-250-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø6.4mm, dài 250mm

DK1274-PT-6.4-300-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø6.4mm, dài 300mm

DK1274-PT-6.4-350-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø6.4mm, dài 350mm

DK1274-PT-6.4-400-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø6.4mm, dài 400mm

DK1274-PT-6.4-500-2000: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø6.4mm, dài 500mm

DK1400-BDM-PT(A)-3.2-300: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø3.2mm, dài 300mm

DK1405-BDM-PT(A)-12-105/55: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø12mm, dài 105/55mm

DK1202-S-PT-6-76/24-PF-1/4: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø6mm, dài 76/24mm

DK1232-BDM-PT-6.4-10-1S : loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø6.4mm, dài 10/1Smm

DK1202-BDM-PT1000-6.4: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø6.4mm, dài 130mm

DK1203-BDM-PT(A)-15.8(316S)-100/70L-1/2″: loại RTD (PT100), nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø15.8mm, dài 100mm.

Đầu dò nhiệt TEMPERATURE SENSOR – RTD (PT100 ) – Ø6.4mm – Ø10mm – Ren 17mm – 21mm

 

DK1202-S-PT-6-76/24-PF1/4:

DK1202-BDM-PT-6.4-50

DK1202-BDM-PT-6.4-100

DK1202-BDM-PT-6.4-150

DK1202-BDM-PT-6.4-200

DK1202-BDM-PT-6.4-300

DK1202-BDM-PT-6.4-400

DK1202-BDM-PT-6.4-500

DK1202-BDM-PT-6.4-600

DK1202-BDM-PT-8-100

DK1202-BDM-PT-8-150- 316S

DK1202-BDM-PT-8-200- 316S

DK1202-BDM-PT-8-150

DK1202-BDM-PT-8-200

DK1202-BDM-PT-8-300

DK1202-BDM-PT-8-400

DK1202-BDM-PT-8-500

DK1202-BDM-PT-8-600

DK1202-BDM-PT-8-700

DK1202-BDM-PT-8-800

DK1202-BDM-PT-10-100

DK1202-BDM-PT-10-150

DK1202-BDM-PT-10-200

DK1202-BDM-PT-10-300

DK1202-BDM-PT-10-400

DK1202-BDM-PT-10-500

DK1202-BDM-PT-10-600

DK1202-BDM-PT-10-700

DK1202-BDM-PT-10-800

 

Đầu dò nhiệt  TEMPERATURE SENSOR – RTD (PT100 x 2 ) – Ø6.4mm – 10mm – Ren 17mm – 21mm ( PT100 Đôi )

DK1202-BDM-(PTx2)-8-100

DK1202-BDM-(PTx2)-8-150

DK1202-BDM-(PTx2)-8-200

DK1202-BDM-(PTx2)-8-300

DK1202-BDM-(PTx2)-8-400

DK1202-BDM-(PTx2)-10-100

DK1202-BDM-(PTx2)-10-150

DK1202-BDM-(PTx2)-10-200

DK1202-BDM-(PTx2)-10-300

DK1202-BDM-(PTx2)-10-400

 

Đầu dò nhiệt THERMOCUPEL -TC/ K(ca) – Ø 6.4mm – Ø10mm. Ren 17 – 21 mm Nhiệt độ 900°C DK1102-BDM-K-6.4-100

DK1102-BDM-K-6.4-150

DK1102-BDM-K-6.4-200

DK1102-BDM-K-6.4-300

DK1102-BDM-K-6.4-400

DK1102-BDM-K-6.4-500

DK1102-BDM-K-6.4-600

DK1102-BDM-K-6.4-700

DK1102-BDM-K-6.4-800

DK1102-BDM-K-8-100

DK1102-BDM-K-8-150

DK1102-BDM-K-8-200

DK1102-BDM-K-8-300

DK1102-BDM-K-8-400

DK1102-BDM-K-8-500

DK1102-BDM-K-8-600

DK1102-BDM-K-8-700

DK1102-BDM-K-8-800

DK1102-BDM-K-10-100

DK1102-BDM-K-10-150

DK1102-BDM-K-10-200

DK1102-BDM-K-10-300

DK1102-BDM-K-10-400

DK1102-BDM-K-10-500

DK1102-BDM-K-10-600

DK1102-BDM-K-10-700

DK1102-BDM-K-10-800

Đầu dò nhiệt THERMOCUPEL -TC/ K(ca) – 22 mm. Loại không Ren –Nhiệt độ 1240°C

DK1100-BDM-K-22-200

DK1100-BDM-K-22-300

DK1100-BDM-K-22-400

DK1100-BDM-K-22-500

DK1100-BDM-K-22-600

DK1100-BDM-K-22-700

DK1100-BDM-K-22-800

DK1100-BDM-K-22-900

DK1100-BDM-K-22-1000

DK1100-BDM-K-22-1100

DK1100-BDM-K-22-1200

DK1100-BDM-K-22-1300

DK1100-BDM-K-22-1400

DK1100-BDM-K-22-1500

DK1100-BDM-K-22-1600

DK1100-BDM-K-22-1400

DK1100-BDM-K-22-1500

DK1100-BDM-K-22-1600

Đầu dò nhiệt THERMOCUPEL -TC/ K(ca) – 25 mm CERAMIC Sứ -Nhiệt độ 1240°C.

DK1120 – BDM – K(3.2 ) – PT1 – 25 – 400 – 34 – 200

DK1120 – BDM – K(3.2 ) – PT1 – 25 – 600 – 34 – 200

DK1120 – BDM – K(3.2 ) – PT1 – 25 – 800 – 34 – 200

DK1120 – BDM – K(3.2 ) – PT1 – 25 – 1000 – 34 – 200

DK – 1120 – PR1705.CERAMIC: loại R/PR, nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø17mm, dài 500mm

DK – 1120 – PR1710.CERAMIC: loại R/PR, nhiệt độ từ -40~1600 độ C, DK Ø17mm, dài 1000mm                                                                                          

DÂY BÙ NHIỆT THERMOCUPEL – K(ca) – R – RTD:

TC/Kwire 0,65SQ-KXH-GSB/Blue : loại K (CA)

DK-WX-H-0.75SQ-300M/1Cuộn : loại K (CA)

DK-WX-H-1.25SQ-300M/1Cuộn : loại K (CA)

DK-TFP-3C-200 ( 3 dây ): loại Pt100

DK-TC/S – 1600°C: loại S

DK-RX-H0.5Q-300M/ 1Cuộn: : loại R (PR).

 

Công Ty TNHH thiết bị điện Việt Hưng nhập khẩu và phân phối Đầu dò vít loại K – DK1181, Hàng chính hãng DK – Hàn Quốc, giá cạnh tranh.

Liên hệ để được tư vấn và có giá tốt.

Sản Phẩm Liên Quan